Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
tōng · tòng

通

Nghĩatōng đi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên gia; tòng lượng từ cho một hoạt động, thực hiện toàn bộ (tràng chửi rủa, đợt chơi nhạc, cơn uống rượu, v.v.)
Bộ thủ辶
Âm Hán Việttōng thông
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • tōngChưa có âm thanhÂm Hán Việt: thôngđi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên gia
  • tònglượng từ cho một hoạt động, thực hiện toàn bộ (tràng chửi rủa, đợt chơi nhạc, cơn uống rượu, v.v.)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 甬

  • Phần chỉ nghĩa: 辶
  • Phần chỉ âm: 甬

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.