Chữ HánChữ đa âm
通
Nghĩa đi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên gia; lượng từ cho một hoạt động, thực hiện toàn bộ (tràng chửi rủa, đợt chơi nhạc, cơn uống rượu, v.v.)
Bộ thủ辶
Âm Hán Việt thông
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: thôngđi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên gia
- lượng từ cho một hoạt động, thực hiện toàn bộ (tràng chửi rủa, đợt chơi nhạc, cơn uống rượu, v.v.)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 甬
- 辶chuòbước đi (phần bên của chữ tách)
- 甬tǒngbiến thể của 桶 (tǒng), cái xô; (lượng từ) đơn vị đo khô lập phương (5 đấu 五斗, khoảng nửa lít)
- Phần chỉ nghĩa: 辶
- Phần chỉ âm: 甬
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 交通Âm Hán Việt: giao thôngkết nối; giao thông; vận tảiHSK 4
- 普通Âm Hán Việt: phổ thôngphổ thông; bình thường; chungHSK 4
- 通知Âm Hán Việt: thông trithông báo; thông tin; thông triHSK 4
- 通过Âm Hán Việt: thông quáđi qua; vượt qua; thông qua (một nghị quyết); thông qua (luật pháp); vượt qua (một kỳ thi)HSK 4
- 普通话Âm Hán Việt: phổ thông thoạiQuan Thoại (ngôn ngữ phổ thông); Phổ thông thoại (lời nói chung của tiếng Trung Quốc); lời nói thông thườngHSK 4
- 开通Âm Hán Việt: khai thôngmở (đường mới hoặc tuyến đường sắt); thiết lập (đường dây nóng); ra mắt (dịch vụ); đăng ký (dịch vụ thành viên)HSK 5
- 沟通Âm Hán Việt: câu thôngkết nối; liên kết; liên thông; giao tiếpHSK 5
- 通常Âm Hán Việt: thông thườngthông thường; bình thường; thường xuyên; thường thườngHSK 5
- 通行Âm Hán Việt: thông hàngđi qua; thông qua; được sử dụng chungHSK 5
- 流通Âm Hán Việt: lưu thônglưu thông; phân phốiHSK 6
- 畅通Âm Hán Việt: sướng thôngthông suốt; lưu thông tự do; đường thẳngHSK 6
- 精通Âm Hán Việt: tinh thôngthành thạo; làm chủ (một môn học)HSK 6
Xem thêm 12 từ
- 通信Âm Hán Việt: thông tíntrao đổi thư từ; giao tiếp; truyền thôngHSK 6
- 通用Âm Hán Việt: thông dụngsử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.); được mọi người sử dụng (ngôn ngữ, sách giáo khoa, v.v.); (hai hay nhiều thứ) có thể thay thế cho nhauHSK 6
- 通讯Âm Hán Việt: thông tấntruyền thông; tin tức; phóng sựHSK 6
- 通话Âm Hán Việt: thông thoạinói chuyện; tán gẫu qua điện thoại; cuộc gọi điện thoạiHSK 6
- 通道Âm Hán Việt: thông đạokênh (truyền thông); đường thông; hành langHSK 6
- 通道huyện tự trị dân tộc Đồng Thông Đạo ở Hoài Hóa 怀化 (Huáihuà), Hồ NamHSK 6
- 通风Âm Hán Việt: thông phongthông thoáng; thông gió; tiết lộ thông tinHSK 6
- 卡通Âm Hán Việt: tạp thônghoạt hình (từ mượn)HSK 7–9
- 变通Âm Hán Việt: biến thôngthực tế; linh hoạt; hành động khác nhau trong các tình huống khác nhauHSK 7–9
- 灵通Âm Hán Việt: linh thôngnhanh và nhiều (tin tức); thông minh; hiệu quảHSK 7–9
- 疏通Âm Hán Việt: sớ thôngkhai thông; nạo vét; dọn đườngHSK 7–9
- 相通Âm Hán Việt: tương thôngliên thông; kết nối; giao tiếpHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 别急,我们找技术部的同事来帮忙办一下吧。那这份会议通知,我们是用手机发电子邮件,还是打印成一封信送过去?Đừng vội, chúng mình tìm đồng nghiệp phòng kỹ thuật tới giúp xử lý một chút nhé. Thế thông báo cuộc họp này chúng ta dùng điện thoại gửi email hay là in thành một bức thư mang qua đó?
- 医生建议大家,只要室外温度在十摄氏度到二十八摄氏度之间,不妨每天坚持步行三四公里。通过这种简单的锻炼方式,我们就能有效增强体质。Bác sĩ khuyên mọi người, chỉ cần nhiệt độ ngoài trời nằm trong khoảng 10 độ C đến 28 độ C, hãy kiên trì đi bộ ba bốn km mỗi ngày. Thông qua phương thức rèn luyện đơn giản này, chúng ta có thể nâng cao thể chất hiệu quả.Từ trong câu:医生 (yīshēng)建议 (jiànyì)大家 (dàjiā)只要 (zhǐyào)室外 (shìwài)温度 (wēndù)在 (zài)十 (shí)摄氏度 (Shèshìdù)到 (dào)二十 (èrshí)八 (bā)摄氏度 (Shèshìdù)之间 (zhījiān)不妨 (bùfáng)每天 (měitiān)坚持 (jiānchí)步行 (bùxíng)三 (sān)四 (sì)公里 (gōnglǐ)通过 (tōngguò)这种 (zhèzhǒng)简单 (jiǎndān)的 (de)锻炼 (duànliàn)方式 (fāngshì)我们 (wǒmen)就 (jiù)能 (néng)有效 (yǒuxiào)增强 (zēngqiáng)体质 (tǐzhì)
- 小兰,刚看的那部电影太感人了!它的剧情虽然取材于普通人的日常生活,但导演对细节的处理极其细腻。Lan ơi, bộ phim vừa xem cảm động quá! Cốt truyện của nó tuy lấy chất liệu từ đời sống hằng ngày của những người bình thường, nhưng cách đạo diễn xử lý chi tiết lại cực kỳ tinh tế.
- 是啊!以前有些人总觉得规则是一种约束,甚至为了一时方便违反交通规则,结果势必会妨碍他人的安全。Đúng thế! Trước đây có một số người cứ cho rằng quy tắc là một sự gò bó, thậm chí vì tiện lợi nhất thời mà vi phạm quy tắc giao thông, kết quả tất yếu sẽ cản trở sự an toàn của người khác.
- 真方便!不过进站时要按照规定通过安检,行李也不能超过二十千克。Tiện thật đấy! Có điều lúc vào ga phải theo quy định đi qua cửa kiểm tra an ninh, hành lý cũng không được vượt quá 20 kg.
- 胡医生,这几天我鼻子不通气,白天上课总是觉得很困、没精神,吃了感冒药仍然没有完全恢复。Bác sĩ Hồ ơi, mấy hôm nay cháu bị nghẹt mũi, ban ngày lên lớp cứ thấy buồn ngủ, không có tinh thần, uống thuốc cảm rồi mà vẫn chưa hồi phục hoàn toàn.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.