Cấp: HSK 6Từ ghép
通用
Nghĩa tiếng Việtsử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.); được mọi người sử dụng (ngôn ngữ, sách giáo khoa, v.v.); (hai hay nhiều thứ) có thể thay thế cho nhau
Âm Hán Việtthông dụng
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.)
- 2 được mọi người sử dụng (ngôn ngữ, sách giáo khoa, v.v.)
- 3 (hai hay nhiều thứ) có thể thay thế cho nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 通用码[通用碼]Mã trao đổi tiêu chuẩn cho chữ Hán thông dụng, một tiêu chuẩn mã hóa ký tự của Đài Loan 1986-1992, còn gọi là CNS 11643-1986, trong đó CNS là viết tắt của Tiêu chuẩn Quốc gia Trung Quốc (viết tắt của 通用汉字标准交换码 (TōngyòngHànzìBiāozhǔnJiāohuànmǎ))
- 通用性tính phổ quát
- 通用语[通用語]ngôn ngữ chung; ngôn ngữ cầu nối
- 通用电器[通用電器]General Electric (GE)
- 通用电气[通用電氣]General Electric (GE)
- 通用拼音hệ thống phiên âm thông dụng được giới thiệu ở Đài Loan năm 2003
- 通用汽车[通用汽車]công ty General Motors
- 通用字符集bộ ký tự phổ quát UCS
- 字根通用码[字根通用碼]mã chung cho các bộ phận của chữ Hán; giống như mã Zheng 郑码 (Zhèngmǎ)
- 通用串行总线[通用串行總線]Universal Serial Bus, USB (máy tính)
- 通用汽车公司[通用汽車公司]General Motors
- 通用汉字标准交换码[通用漢字標準交換碼]Mã trao đổi tiêu chuẩn cho chữ Hán thông dụng, một tiêu chuẩn mã hóa ký tự của Đài Loan 1986-1992, còn gọi là CNS 11643-1986, trong đó CNS là viết tắt của Tiêu chuẩn Quốc gia Trung Hoa; viết tắt thành 通用码 (Tōngyòngmǎ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 所[sỡ]Cấp: HSK 5thực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.
- 水库[水庫][thuỷ kho]Cấp: HSK 6hồ chứa nước
- 水流[thuỷ lưu]Cấp: HSK 6sông; dòng suối
- 水面[thuỷ diện]Cấp: HSK 6bề mặt nước
- 水泥[thuỷ nê]Cấp: HSK 6xi măng
- 瞬间[瞬間][thuấn gian]Cấp: HSK 6trong chớp mắt; trong nháy mắt
- 思路[tư lộ]Cấp: HSK 6dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
- 思念[tư niệm]Cấp: HSK 6nhớ đến; nhớ mong; nhớ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này