Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yòng

用

Nghĩasử dụng; tận dụng; phải
Bộ thủ用
Âm Hán Việtdụng
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yòngÂm Hán Việt: dụngsử dụng; tận dụng; phải

Cấu tạo

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 冂 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.