Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

食用

shíyòng
Nghĩa tiếng Việtăn; tiêu thụ; có thể ăn được
Âm Hán Việtthực dụng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ăn; tiêu thụ
  2. 2 có thể ăn được

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập