Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

深度

shēndù
Nghĩa tiếng Việtđộ sâu; (của bài nói, v.v.) sự sâu sắc; giai đoạn phát triển nâng cao
Âm Hán Việtthâm độ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 độ sâu
  2. 2 (của bài nói, v.v.) sự sâu sắc
  3. 3 giai đoạn phát triển nâng cao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập