Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
shèng

胜

Phồn thể: [勝]
Nghĩa tiếng Việtchiến thắng; thành công; đánh bại
Âm Hán Việtthắng
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 13 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chiến thắng
  2. 2 thành công
  3. 3 đánh bại
  4. 4 vượt qua
  5. 5 vượt trội
  6. 6 hơn
  7. 7 thắng
  8. 8 thắng thế
Xem thêm 5 nghĩa
  1. 9 tuyệt đẹp (phong cảnh)
  2. 10 đẹp (cảnh sắc)
  3. 11 tuyệt vời (quang cảnh)
  4. 12 (cách phát âm ở Đài Loan [sheng1]) chịu đựng được
  5. 13 khám nổi (một nhiệm vụ)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập