Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

引人入胜

Phồn thể: [引人入勝]
yǐnrénrùshèng
Nghĩa tiếng Việtlàm say mê; hấp dẫn
Âm Hán Việtdẫn nhân nhập thắng
  • 4 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa