Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shèng

胜

Nghĩachiến thắng; thành công; đánh bại
Bộ thủ⺼
Âm Hán Việtthắng
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shèngÂm Hán Việt: thắngchiến thắng; thành công; đánh bại

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 生

  • Phần chỉ nghĩa: ⺼
  • Phần chỉ âm: 生

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.