Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

职业

Phồn thể: [職業]
zhíyè
Nghĩa tiếng Việtnghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc; chuyên nghiệp
Âm Hán Việtchức nghiệp
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc
  2. 2 chuyên nghiệp

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập