Cấp: HSK 4Từ ghép
职业
Phồn thể: [職業]Nghĩa tiếng Việtnghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc; chuyên nghiệp
Âm Hán Việtchức nghiệp
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc
- 2 chuyên nghiệp
Câu ví dụ
- 就长远的职业发展而言,一个优秀的员工不仅要能胜任本职岗位的工作,更要善于在协作中学习他人的长处,与团队共同成长。Xét về sự phát triển nghề nghiệp lâu dài mà nói, một nhân viên xuất sắc không chỉ phải đảm đương tốt công việc ở vị trí của mình, mà còn phải giỏi học hỏi điểm mạnh của người khác trong quá trình hợp tác, cùng tập thể trưởng thành.Từ trong câu:就 (jiù)长远 (chángyuǎn)的 (de)职业 (zhíyè)发展 (fāzhǎn)而言 (éryán)一 (yī)个 (gè)优秀 (yōuxiù)的 (de)员工 (yuángōng)不仅 (bùjǐn)要 (yào)能 (néng)胜任 (shèngrèn)本职 (běnzhí)岗位 (gǎngwèi)的 (de)工作 (gōngzuò)更 (gèng)要 (yào)善于 (shànyú)在 (zài)协作 (xiézuò)中学 (zhōngxué)习 (xí)他人 (tārén)的 (de)长处 (chángchù)与 (yǔ)团队 (tuánduì)共同 (gòngtóng)成长 (chéngzhǎng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 职业病[職業病]bệnh nghề nghiệp
- 职业化[職業化]chuyên nghiệp hóa
- 第二职业[第二職業]nghề thứ hai
- 职业高中[職業高中]trường trung học nghề (viết tắt thành 职高 (zhígāo))
- 职业教育[職業教育]đào tạo nghề
- 职业素质[職業素質]tính chuyên nghiệp
- 职业中学[職業中學]trường trung học nghề
- 自由职业[自由職業]tự làm chủ; nghề nghiệp
- 职业倦怠症[職業倦怠症]hội chứng chán nản nghề nghiệp
- 职业运动员[職業運動員]vận động viên chuyên nghiệp; chuyên nghiệp
- 职业高尔夫球协会[職業高爾夫球協會]Hiệp hội Golf Thủ Chuyên nghiệp (PGA)
- 广东科学技术职业学院[廣東科學技術職業學院]Học viện nghề Khoa học Kỹ thuật Quảng Đông
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 感谢[感謝][cảm tạ]Cấp: HSK 4(bày tỏ) cảm ơn; lòng biết ơn; biết ơn
- 回忆[回憶][hồi ức]Cấp: HSK 4hồi tưởng; ký ức
- 理想[lí tưởng]Cấp: HSK 4một lý tưởng; một giấc mơ; lý tưởng
- 友谊[友誼][hữu nghị]Cấp: HSK 4tình bạn bè; tình bạn hữu; tình bạn
- 指[chỉ]Cấp: HSK 4ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đến
- 值[trị]Cấp: HSK 4giá trị; (thì) đáng; tình cờ
- 指出[chỉ xuất]Cấp: HSK 4chỉ ra; nêu ra
- 只好[chỉ háo]Cấp: HSK 4không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này