Houzii
← Từ điển
Từ ghép

广东科学技术职业学院

Phồn thể: [廣東科學技術職業學院]
Guǎngdōng Kēxuéjìshù Zhíyè Xuéyuàn
Nghĩa tiếng ViệtHọc viện nghề Khoa học Kỹ thuật Quảng Đông
  • 10 chữ
  • 70 nét