Chữ Hán
职
Nghĩachức vụ; nhiệm vụ
Bộ thủ耳
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 19 từ có chữ này
Cách đọc
- chức vụ; nhiệm vụ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 耳 + 只
- 耳ěrtai; tay cầm (khảo cổ học); và đó là tất cả (Văn học cổ điển Trung Quốc)
- 只zhī[chỉ]hạt bắt đầu chín
- Phần chỉ nghĩa: 耳
- Phần chỉ âm: 只
Từ có chữ này
- 职业Âm Hán Việt: chức nghiệpnghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc; chuyên nghiệpHSK 4
- 离职Âm Hán Việt: li chứcrời khỏi công việc tạm thời (ví dụ: để học tập); rời khỏi công việc; từ chứcHSK 5
- 职场Âm Hán Việt: chức trườngnơi làm việc; lực lượng lao động (của một quốc gia hoặc ngành công nghiệp,...); thị trường việc làmHSK 5
- 职工Âm Hán Việt: chức côngnhân viên; cán bộ nhân viên; công nhânHSK 5
- 辞职Âm Hán Việt: từ chứctừ chứcHSK 5
- 兼职Âm Hán Việt: kiêm chứclàm nhiều công việc cùng lúc; công việc kiêm nhiệm; làm thêmHSK 6
- 求职Âm Hán Việt: cầu chứctìm việc làmHSK 6
- 职位Âm Hán Việt: chức vịvị trí; chức vụ; công việcHSK 6
- 职务Âm Hán Việt: chức vụchức vụ; vị trí; công việcHSK 6
- 职员Âm Hán Việt: chức viênnhân viên văn phòng; nhân viênHSK 6
- 职责Âm Hán Việt: chức tráchnhiệm vụ; trách nhiệm; nghĩa vụHSK 6
- 专职Âm Hán Việt: chuyên chứcnhiệm vụ đặc biệt; được giao nhiệm vụ toàn thời gianHSK 7–9
Xem thêm 7 từ
- 任职Âm Hán Việt: nhậm chứcgiữ chức vụ; nhậm chứcHSK 7–9
- 免职Âm Hán Việt: miễn chứccách chức; sa thải; giáng chứcHSK 7–9
- 公职Âm Hán Việt: công chứccông vụ; chức vụ công; việc làm trong chính phủHSK 7–9
- 在职Âm Hán Việt: tại chứcđang làm việc; đương chức; đang tại chứcHSK 7–9
- 就职Âm Hán Việt: tựu chứcnhậm chức; đảm nhiệm chức vụHSK 7–9
- 职称Âm Hán Việt: chức xưngchức vụ chuyên môn; chức danh; nghề nghiệpHSK 7–9
- 职能Âm Hán Việt: chức năngchức năng; vai tròHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 在分工日趋精细的现代职场中,单靠个人的力量已经很难完成大型项目。因此,良好的沟通与团队协作能力日益受到企业的重视。Trong môi trường công sở hiện đại với sự phân công ngày một tinh vi, chỉ dựa vào sức mạnh cá nhân đã rất khó hoàn thành các dự án lớn. Vì vậy, năng lực giao tiếp tốt và hợp tác nhóm ngày càng được các doanh nghiệp coi trọng.Từ trong câu:在 (zài)分工 (fēngōng)日趋 (rìqū)精细 (jīngxì)的 (de)现代 (xiàndài)职场 (zhíchǎng)中 (zhōng)单 (dān)靠 (kào)个人 (gèrén)的 (de)力量 (lìliang)已经 (yǐjīng)很 (hěn)难 (nán)完成 (wánchéng)大型 (dàxíng)项目 (xiàngmù)因此 (yīncǐ)良好 (liánghǎo)的 (de)沟通 (gōutōng)与 (yǔ)团队 (tuánduì)协作 (xiézuò)能力 (nénglì)日益 (rìyì)受到 (shòudào)企业 (qǐyè)的 (de)重视 (zhòngshì)
- 在现代职场中,单靠一个人的力量很难完成复杂的大项目。优秀的员工不光自己业务熟练,而且懂得与同事密切配合。Trong môi trường công sở hiện đại, chỉ dựa vào sức của một người thì rất khó hoàn thành dự án lớn phức tạp. Nhân viên xuất sắc không chỉ giỏi nghiệp vụ của mình, mà còn biết phối hợp chặt chẽ với đồng nghiệp.
- 就长远的职业发展而言,一个优秀的员工不仅要能胜任本职岗位的工作,更要善于在协作中学习他人的长处,与团队共同成长。Xét về sự phát triển nghề nghiệp lâu dài mà nói, một nhân viên xuất sắc không chỉ phải đảm đương tốt công việc ở vị trí của mình, mà còn phải giỏi học hỏi điểm mạnh của người khác trong quá trình hợp tác, cùng tập thể trưởng thành.Từ trong câu:就 (jiù)长远 (chángyuǎn)的 (de)职业 (zhíyè)发展 (fāzhǎn)而言 (éryán)一 (yī)个 (gè)优秀 (yōuxiù)的 (de)员工 (yuángōng)不仅 (bùjǐn)要 (yào)能 (néng)胜任 (shèngrèn)本职 (běnzhí)岗位 (gǎngwèi)的 (de)工作 (gōngzuò)更 (gèng)要 (yào)善于 (shànyú)在 (zài)协作 (xiézuò)中学 (zhōngxué)习 (xí)他人 (tārén)的 (de)长处 (chángchù)与 (yǔ)团队 (tuánduì)共同 (gòngtóng)成长 (chéngzhǎng)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.