Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

职称

Phồn thể: [職稱]
zhíchēng
Nghĩa tiếng Việtchức vụ chuyên môn; chức danh; nghề nghiệp
Âm Hán Việtchức xưng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chức vụ chuyên môn
  2. 2 chức danh
  3. 3 nghề nghiệp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập