Cấp: HSK 4Từ ghép
招聘
Nghĩa tiếng Việtmời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
Âm Hán Việtchiêu sính
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 mời ứng tuyển vào công việc
- 2 tuyển dụng
Câu ví dụ
- 是啊,当我看到招聘标准的时候,心里也有点儿紧张,昨天晚上忙得连晚饭都忘了吃。Đúng vậy, khi mình nhìn thấy tiêu chuẩn tuyển dụng, trong lòng cũng hơi hồi hộp, tối qua bận đến mức ngay cả cơm tối cũng quên ăn.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 放弃[放棄][phóng khí]Cấp: HSK 4từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
- 鼓励[鼓勵][cổ lệ]Cấp: HSK 4khuyến khích
- 过程[過程][quá trình]Cấp: HSK 4quá trình sự kiện; quá trình
- 怀疑[懷疑][hoài nghi]Cấp: HSK 4nghi ngờ (điều gì); hoài nghi; có nghi ngại; ấp ủ sự nghi ngờ; nghi rằng
- 教育[giáo dục]Cấp: HSK 4giáo dục; dạy học
- 取得[thủ đắc]Cấp: HSK 4giành được; lấy được; đạt được
- 特点[特點][đặc điểm]Cấp: HSK 4đặc điểm (nét đặc trưng); phẩm chất; đặc tính
- 勇敢[dũng cám]Cấp: HSK 4dũng cảm; can đảm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này