Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

有点儿

Phồn thể: [有點兒]
yǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)diǎnrSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthơi; một chút; phần nào
Âm Hán Việthữu điểm nhi
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hơi
  2. 2 một chút
  3. 3 phần nào

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập