Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn
xià

下

Nghĩa tiếng Việtxuống; hướng xuống; dưới
Âm Hán Việthạ
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 10 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 xuống
  2. 2 hướng xuống
  3. 3 dưới
  4. 4 thấp hơn
  5. 5 sau
  6. 6 tiếp theo (tuần,...)
  7. 7 thứ hai (trong hai phần)
  8. 8 giảm
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 đưa ra (quyết định, kết luận,...)
  2. 10 lượng từ chỉ tần suất của một hành động

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập