Cấp: HSK 1Chữ đơn
下
Nghĩa tiếng Việtxuống; hướng xuống; dưới
Âm Hán Việthạ
- 1 chữ
- 3 nét
- 10 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 xuống
- 2 hướng xuống
- 3 dưới
- 4 thấp hơn
- 5 sau
- 6 tiếp theo (tuần,...)
- 7 thứ hai (trong hai phần)
- 8 giảm
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 đưa ra (quyết định, kết luận,...)
- 10 lượng từ chỉ tần suất của một hành động
Câu ví dụ
- 谢谢!你们店里卖这个鸡蛋和面包吗?我可以看一下吗?Cảm ơn cô! Trong tiệm của các cô có bán trứng gà và bánh mì này không? Tôi có thể xem một chút được không?
- 好,没问题!我先给公司打一下电话。Tốt quá, không thành vấn đề! Tôi gọi điện thoại cho công ty một chút trước đã.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 下班[hạ ban]Cấp: HSK 1tan làm; tan ca
- 下课[下課][hạ khoá]Cấp: HSK 1tan học; ra khỏi lớp; (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải
- 下午[hạ ngọ]Cấp: HSK 1buổi chiều; p.m.
- 下雨[hạ vũ]Cấp: HSK 1trời mưa
- 一下[nhất hạ]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4(dùng sau động từ) thử xem; làm (gì đó một chút để thử); một lần
- 下来[下來][hạ lai]Cấp: HSK 2đi xuống; (thành tố động tác hoàn thành); (sau động từ chỉ sự chuyển động xuống và hướng về phía chúng ta, cả nghĩa bóng)
- 下面[hạ diện]Cấp: HSK 2bên dưới; dưới; tiếp theo
- 下面[下麵]Cấp: HSK 2luộc mì
- 下去[hạ khứ]Cấp: HSK 2đi xuống; tiếp tục; (của người hầu) lui ra
- 以下[dĩ hạ]Cấp: HSK 3mức đó hoặc thấp hơn; số lượng đó hoặc ít hơn; những điều sau
- 底下[để hạ]Cấp: HSK 4vị trí bên dưới cái gì; sau đó
- 零下[lênh hạ]Cấp: HSK 4dưới không
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 到[đáo]Cấp: HSK 1đến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)
- 饭[飯][phạn]Cấp: HSK 1cơm đã nấu; bữa ăn; (từ mượn) fan
- 房间[房間][phòng gian]Cấp: HSK 1phòng
- 看见[看見][khán kiến]Cấp: HSK 1nhìn thấy; bắt gặp
- 猫[貓][mèo]Cấp: HSK 1mèo (LT: 只 (zhī)); (phương ngữ) trốn; (từ mượn) (thông tục) modem
- 能[năng]Cấp: HSK 1có thể; có khả năng; có khả năng sẽ
- 漂亮[phều lượng]Cấp: HSK 1xinh đẹp; đẹp
- 前[tiền]Cấp: HSK 1trước; phía trước; tiến lên
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Giới từ 给 (gěi) và cụm Động từ + 一下 (yīxià) · 给 + Người + Động từ (打电话 / 买...) · Động từ + 一下HSK 1
- Phương vị từ (前 / 下 / 外 / 里) trong câu vị trí 在 và câu tồn hiện 有 · Danh từ + 在 + Danh từ + 前/下/外/里 · Địa điểm + 有 + Danh từHSK 1
- Bổ ngữ xu hướng đơn với 来 / 去 (Simple Directional Complement) · 進 / 出 / 上 / 下 / 回 / 过 + 来 / 去HSK 2
- Vị trí của tân ngữ chỉ nơi chốn với bổ ngữ xu hướng · 进 / 出 / 上 / 下 + Tân ngữ nơi chốn + 来 / 去HSK 2
- Cấu trúc chỉ không gian và phạm vi 在…上 / 下 / 中 · 在 + Danh từ + 上 (trên / về mặt) / 下 (dưới điều kiện) / 中 (trong quá trình / trong số)HSK 3
- Nghĩa mở rộng của bổ ngữ xu hướng 起来 / 下来 & Từ ly hợp · Tính từ / Động từ + 起来 (bắt đầu và tăng lên) | Tính từ + 下来 (giảm dần / lắng xuống)HSK 3