Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghépChữ đa âm
xiàmiàn

下面

Nghĩa tiếng Việtbên dưới; dưới; tiếp theo
Âm Hán Việthạ diện
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bên dưới
  2. 2 dưới
  3. 3 tiếp theo
  4. 4 sau đây
  5. 5 cũng đọc là [xia4 mian5]

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2Từ ghépChữ đa âm
xiàmiàn

下面

Phồn thể: [下麵]
Nghĩa tiếng Việtluộc mì
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 luộc mì

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập