Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

照

Phồn thể: [炤]
zhào
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 照 (zhào); chiếu; soi sáng
Âm Hán Việtchiếu
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 照 (zhào)
  2. 2 chiếu
  3. 3 soi sáng

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

照

zhào
Nghĩa tiếng Việttheo; theo như; chiếu
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 10 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 theo
  2. 2 theo như
  3. 3 chiếu
  4. 4 soi
  5. 5 phản chiếu
  6. 6 nhìn (hình phản chiếu)
  7. 7 chụp (ảnh)
  8. 8 ảnh
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 theo yêu cầu
  2. 10 như trước

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập