Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
照
Phồn thể: [炤]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 照 (zhào); chiếu; soi sáng
Âm Hán Việtchiếu
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 biến thể của 照 (zhào)
- 2 chiếu
- 3 soi sáng
Câu ví dụ
- 你别着急,护照还在包里吗?我刚才好像在哪儿看到过一个蓝箱子,是不是别人拿错了?Bạn đừng sốt ruột, hộ chiếu vẫn còn trong túi chứ? Vừa nãy hình như mình thấy một chiếc vali xanh ở đâu đó, có phải ai cầm nhầm rồi không?
- 护照我带着呢,箱子上面写着我的电话号码。我们快找那位穿黄色衣服的年轻服务员帮助一下吧。Hộ chiếu mình đang mang theo đây, trên vali có ghi số điện thoại của mình. Chúng mình mau tìm nhân viên phục vụ trẻ tuổi mặc áo màu vàng kia nhờ giúp đỡ nhé.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 护照[護照][hộ chiếu]Cấp: HSK 3hộ chiếu
- 拍照[phếch chiếu]Cấp: HSK 3chụp ảnh
- 照顾[照顧][chiếu cố]Cấp: HSK 3chăm sóc; quan tâm; chú ý đến
- 照片[chiếu phiến]Cấp: HSK 3bức ảnh; hình ảnh
- 照相[chiếu tương]Cấp: HSK 3chụp ảnh
- 按照[án chiếu]Cấp: HSK 4theo; dựa theo; chiếu theo
- 驾照[駕照][giá chiếu]Cấp: HSK 5bằng lái xe
- 照明[chiếu minh]Cấp: HSK 6chiếu sáng; sự chiếu sáng; soi sáng
- 参照[參照][tham chiếu]Cấp: HSK 7–9tham khảo tài liệu; tham chiếu (một tài liệu khác)
- 对照[對照][đỗi chiếu]Cấp: HSK 7–9đối chiếu; so sánh; đặt cạnh nhau để so sánh (như văn bản song song)
- 关照[關照][quan chiếu]Cấp: HSK 7–9chăm sóc; để mắt tới; chăm nom
- 牌照[bài chiếu]Cấp: HSK 7–9giấy phép (kinh doanh); giấy phép lái xe; đăng ký xe
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 站[trạm]Cấp: HSK 2trạm; đứng; dừng
- 船[舩][thuyền]Cấp: HSK 3biến thể của 船 (chuán)
- 段[đoạn]Cấp: HSK 3đoạn; phần; mẩu
- 公斤[công cân]Cấp: HSK 3kilôgam (kg)
- 公园[公園][công viên]Cấp: HSK 3công viên (dành cho công chúng giải trí)
- 海[hải]Cấp: HSK 3đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vật
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 角[góc]Cấp: HSK 3góc; góc cạnh; sừng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Giới từ căn cứ & phương thức 按 / 按照 / 通过 · 按 / 按照 + Quy định/Kế hoạch + V | 通过 + Phương tiện/Cách thức + Đạt kết quảHSK 4
- Giới từ văn viết 依据 / 依照 / 鉴于 · 依据 + Số liệu/Khảo sát + Động từ | 依照 + Quy định/Hợp đồng + Động từ | 鉴于 + Tình hình thực tế,Mệnh đề quyết địnhHSK 5
- Cấu trúc nhắc nhở 该…了 & Động từ năng nguyện 应该 / 必须 / 不用 / 得(děi) · 该 + Động từ + 了 | 应该 (nên) / 必须 (bắt buộc phải) / 得 děi (phải) / 不用 (không cần)HSK 3
- Định ngữ nhiều tầng (多项定语) · Chỉ định/Số lượng + Động từ/Trạng thái +的 + Tính từ/Màu sắc + (的) + Danh từ trung tâmHSK 3
- Lặp lại lượng từ (张张 / 个个 / 条条) · (Danh từ +) Lượng từ + Lượng từ + (都) + Vị ngữHSK 3