Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

牌照

páizhào
Nghĩa tiếng Việtgiấy phép (kinh doanh); giấy phép lái xe; đăng ký xe
Âm Hán Việtbài chiếu
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa