Cấp: HSK 7–9Từ ghép
牌照
Nghĩa tiếng Việtgiấy phép (kinh doanh); giấy phép lái xe; đăng ký xe
Âm Hán Việtbài chiếu
- 2 chữ
- 25 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 giấy phép (kinh doanh)
- 2 giấy phép lái xe
- 3 đăng ký xe
- 4 biển số xe
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê