Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhào · zhào

照

Nghĩabiến thể của 照 (zhào); chiếu; soi sáng; theo; theo như; chiếu
Bộ thủ灬
Âm Hán Việtchiếu
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 23 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhàoÂm Hán Việt: chiếubiến thể của 照 (zhào); chiếu; soi sáng
  • zhàotheo; theo như; chiếu

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 昭 + 灬

  • Phần chỉ nghĩa: 灬
  • Phần chỉ âm: 昭

Từ có chữ này

Xem thêm 11 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.