Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
班
Nghĩa tiếng Việtnhóm; lớp; khối; (quân sự) tiểu đội; ca làm việc
Âm Hán Việtban
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nhóm; lớp; khối
- 2 (quân sự) tiểu đội
- 3 ca làm việc
- 4 lượng từ cho nhóm người và các phương tiện giao thông theo lịch trình
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 一共三十道题,都是我们班开学以后在教室里教过的词,不太难。Tổng cộng ba mươi câu hỏi, đều là những từ mà lớp chúng ta đã được dạy trong phòng học sau khi khai giảng, không khó lắm đâu.
- 今天是十月十八日,也是十八号,是星期日。爸爸下班了吗?Hôm nay là ngày 18 tháng 10, cũng là mồng 18, là Chủ nhật. Bố đã tan làm chưa?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 上班[thượng ban]Cấp: HSK 1đi làm; đi trực; bắt đầu làm việc
- 下班[hạ ban]Cấp: HSK 1tan làm; tan ca
- 班级[班級][ban cấp]Cấp: HSK 3lớp học (nhóm học sinh); khối lớp (trong trường)
- 航班[hàng ban]Cấp: HSK 4chuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình)
- 加班[gia ban]Cấp: HSK 4làm thêm giờ
- 值班[trị ban]Cấp: HSK 6làm ca; trực
- 接班[tiếp ban]Cấp: HSK 7–9tiếp quản (từ ca làm trước); tiếp quản (vai trò lãnh đạo, v.v.); kế nhiệm ai đó
- 夜班[dạ ban]Cấp: HSK 7–9ca đêm
- 接班人[tiếp ban nhân]Cấp: HSK 7–9người kế nhiệm
- 白班ca ngày
- 班白biến thể của 斑白 (bānbái)
- 班辈[班輩]thứ bậc trong gia đình; trật tự tôn ti
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本子[bản tí]Cấp: HSK 2sách; quyển tập; truyện tranh tự xuất bản kiểu Nhật (đặc biệt là loại truyện người lớn), còn gọi là "dōjinshi"
- 笔[筆][bút]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5bút; bút chì; bút lông
- 词[䛐][từ]Cấp: HSK 2biến thể cũ của 词 (cí)
- 从小[從小][tòng tiểu]Cấp: HSK 2từ nhỏ; từ bé
- 打开[打開][đả khai]Cấp: HSK 2mở; cho xem (vé); bật lên
- 高中[cao trung]Cấp: HSK 2trường trung học phổ thông; viết tắt của 高级中学 (gāojízhōngxué)
- 教[giáo]Cấp: HSK 2dạy
- 教室[giáo thất]Cấp: HSK 2phòng học
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ / Giới từ 在 (zài) và trợ từ gợi ý 吧 (ba) · Chủ ngữ + 在 + Địa điểm (+ 里/后) + Động từ · Câu đề nghị + 吧HSK 1
- Giới từ nguồn gốc & tác nhân 由 / 自 / 随着 · 由 + Người phụ trách/Thành phần + Động từ | 自 + Thời gian/Địa điểm | 随着 + Sự biến đổi (Danh từ hoá),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4
- Phó từ thúc giục & đúng giờ 赶紧 / 赶快 / 按时 / 顺便 · 赶紧 / 赶快 + Động từ (mau/khẩn trương) | 按时 + Động từ (đúng giờ) | 顺便 + Động từ (nhân tiện)HSK 4
- Cấu trúc chọn lựa ưu tiên 与其…不如… / 宁可…也不… · 与其 + A (phương án kém),不如 + B (phương án tốt hơn) | 宁可 + A (chấp nhận thiệt/khó),也不 + B (tuyệt đối không)HSK 5