Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
bān

班

Nghĩa tiếng Việtnhóm; lớp; khối; (quân sự) tiểu đội; ca làm việc
Âm Hán Việtban
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhóm; lớp; khối
  2. 2 (quân sự) tiểu đội
  3. 3 ca làm việc
  4. 4 lượng từ cho nhóm người và các phương tiện giao thông theo lịch trình
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
Bān

班

Nghĩa tiếng Việthọ [Ban1]
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Ban1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập