Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơn
bǐ

笔

Phồn thể: [筆]
Nghĩa tiếng Việtbút; bút chì; bút lông
Âm Hán Việtbút
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bút
  2. 2 bút chì
  3. 3 bút lông
  4. 4 viết hoặc sáng tác
  5. 5 nét chữ Hán
  6. 6 lượng từ cho khoản tiền, giao dịch
Lượng từ dạy

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập