Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơn
笔
Phồn thể: [筆]Nghĩa tiếng Việtbút; bút chì; bút lông
Âm Hán Việtbút
- 1 chữ
- 10 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bút
- 2 bút chì
- 3 bút lông
- 4 viết hoặc sáng tác
- 5 nét chữ Hán
- 6 lượng từ cho khoản tiền, giao dịch
Câu ví dụ
- 同学们,现在开始上课!请大家打开书和本子,拿出笔来。下周五我们就要考试了。Các em, bây giờ bắt đầu vào học! Mời cả lớp mở sách và vở, lấy bút ra. Thứ Sáu tuần sau chúng ta sẽ thi rồi.
- 阿明打开本子,用笔把不懂的词和题写下来。他从小就很努力,希望能考得好。Minh mở vở ra, dùng bút chép lại những từ và câu hỏi chưa hiểu. Từ nhỏ cậu ấy đã rất chăm chỉ, hy vọng sẽ thi đạt kết quả tốt.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 笔记[筆記][bút kí]Cấp: HSK 3ghi chép lại; bài ghi chú; một loại văn học chủ yếu gồm những bài phác thảo ngắn
- 铅笔[鉛筆][duyên bút]Cấp: HSK 3bút chì
- 笔记本[筆記本][bút kí bản]Cấp: HSK 3sổ tay (văn phòng phẩm); máy tính xách tay
- 笔试[筆試][bút thí]Cấp: HSK 4kỳ thi viết; bài kiểm tra viết (cho ứng viên)
- 毛笔[毛筆][mao bút]Cấp: HSK 5bút lông
- 钢笔[鋼筆][gang bút]Cấp: HSK 6bút máy
- 笔墨[筆墨]Cấp: HSK 7–9bút và mực; từ ngữ; văn viết
- 败笔[敗筆]nét bút hỏng trong thư pháp hoặc hội họa; biểu đạt sai trong viết lách
- 笔触[筆觸]nét bút trong hội họa và thư pháp; chữ viết; phong cách vẽ hoặc viết
- 笔电[筆電]máy tính xách tay
- 笔调[筆調](trong văn viết) giọng điệu; phong cách
- 笔法[筆法]kỹ thuật viết, thư pháp hoặc vẽ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 班[ban]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5nhóm; lớp; khối; (quân sự) tiểu đội; ca làm việc
- 本子[bản tí]Cấp: HSK 2sách; quyển tập; truyện tranh tự xuất bản kiểu Nhật (đặc biệt là loại truyện người lớn), còn gọi là "dōjinshi"
- 词[䛐][từ]Cấp: HSK 2biến thể cũ của 词 (cí)
- 从小[從小][tòng tiểu]Cấp: HSK 2từ nhỏ; từ bé
- 打开[打開][đả khai]Cấp: HSK 2mở; cho xem (vé); bật lên
- 高中[cao trung]Cấp: HSK 2trường trung học phổ thông; viết tắt của 高级中学 (gāojízhōngxué)
- 教[giáo]Cấp: HSK 2dạy
- 教室[giáo thất]Cấp: HSK 2phòng học
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này