Cấp: HSK 3Từ ghép
笔记
Phồn thể: [筆記]Nghĩa tiếng Việtghi chép lại; bài ghi chú; một loại văn học chủ yếu gồm những bài phác thảo ngắn
Âm Hán Việtbút kí
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ghi chép lại
- 2 bài ghi chú
- 3 một loại văn học chủ yếu gồm những bài phác thảo ngắn
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 老师,我看得很清楚,您讲的这几句语法也很简单、很明白。我已经用铅笔把笔记记在笔记本和这张纸上了。Thưa thầy, em nhìn rất rõ ạ, mấy câu ngữ pháp thầy giảng cũng rất đơn giản, dễ hiểu. Em đã dùng bút chì ghi chép bài vào vở ghi và tờ giấy này rồi.
- 上课时,阿明总是认真听老师讲课文,用铅笔把黑板上的重要句子清楚地记在笔记本上。遇到不明白的词,他就查词典、字典或者看电子书。Lúc trên lớp, Minh luôn chăm chú nghe thầy giảng bài khoá, dùng bút chì ghi rõ ràng những câu quan trọng trên bảng đen vào sổ tay. Gặp từ chưa hiểu, cậu ấy liền tra từ điển, tự điển hoặc đọc sách điện tử.Từ trong câu:上课 (shàngkè)时 (shí)阿明 (Āmíng)总是 (zǒngshì)认真 (rènzhēn)听 (tīng)老师 (lǎoshī)讲课 (jiǎngkè)文 (wén)用 (yòng)铅笔 (qiānbǐ)把 (bǎ)黑板 (hēibǎn)上 (shàng)的 (de)重要 (zhòngyào)句子 (jùzi)清楚 (qīngchu)地 (de)记 (jì)在 (zài)笔记本 (bǐjìběn)上 (shàng)遇到 (yùdào)不明 (bùmíng)白 (bái)的 (de)词 (cí)他 (tā)就 (jiù)查 (chá)词典 (cídiǎn)字典 (zìdiǎn)或者 (huòzhě)看 (kàn)电子书 (diànzǐshū)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 笔记本[筆記本][bút kí bản]Cấp: HSK 3sổ tay (văn phòng phẩm); máy tính xách tay
- 作笔记[作筆記]ghi chép
- 死亡笔记[死亡筆記]Death note (Nhật: デスノート), bản dịch của loạt manga cult của tác giả ŌBA Tsugumi 大场鸫 (DàchǎngDōng) (bút danh) và họa sĩ OBATA Takeshi 小畑健 (XiǎotiánJiàn)
- 笔记本电脑[筆記本電腦]máy tính xách tay; máy tính notebook (máy tính)
- 笔记型电脑[筆記型電腦]máy tính xách tay
- 笔记本计算机[筆記本計算機]máy tính xách tay
- 阅微草堂笔记[閱微草堂筆記]Ghi chép về Thảo đường Quan sát tỉ mỉ của Kỷ Vân 纪昀 (JìYún), tiểu thuyết về chuyện siêu nhiên; Thảo đường Tỉ mỉ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 把[bã]Cấp: HSK 3cầm; nắm; đỡ em bé để đi tiểu hoặc đại tiện; tay cầm
- 笔记本[筆記本][bút kí bản]Cấp: HSK 3sổ tay (văn phòng phẩm); máy tính xách tay
- 查[tra]Cấp: HSK 3nghiên cứu; kiểm tra; điều tra
- 成绩[成績][thành tích]Cấp: HSK 3thành tích; kết quả học tập; điểm số
- 词典[詞典][từ điển]Cấp: HSK 3từ điển; cũng viết 辞典 (cídiǎn)
- 电子书[電子書][điện tí thư]Cấp: HSK 3sách điện tử; sách số; máy đọc sách điện tử
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 黑板[hắc ván]Cấp: HSK 3bảng đen
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này