Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jì

记

Nghĩaghi chép; ghi lại; ghi nhớ
Bộ thủ讠
Âm Hán Việtkí
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 20 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jìÂm Hán Việt: kíghi chép; ghi lại; ghi nhớ

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 己

Từ có chữ này

Xem thêm 8 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.