Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

传记

Phồn thể: [傳記]
zhuànjì
Nghĩa tiếng Việttiểu sử
Âm Hán Việttruyền kí
  • 2 chữ
  • 11 nét