Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
bù

部

Nghĩa tiếng Việtbộ; phòng; ban
Âm Hán Việtbộ
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bộ
  2. 2 phòng
  3. 3 ban
  4. 4 phần
  5. 5 khoa
  6. 6 quân đội
  7. 7 cục
  8. 8 lượng từ cho tác phẩm văn học, phim ảnh, máy móc, v.v.

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập