Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

美

měi
Nghĩa tiếng Việtđẹp; rất thỏa mãn; tốt; làm đẹp
Âm Hán Việtmỉ
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đẹp
  2. 2 rất thỏa mãn; tốt
  3. 3 làm đẹp
  4. 4 hài lòng với bản thân

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

美

Měi
Nghĩa tiếng Việt(hình thái kết hợp) Châu Mỹ (viết tắt của 美洲 (Měizhōu)); (hình thái kết hợp) Mỹ (viết tắt của 美国 (Měiguó))
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình thái kết hợp) Châu Mỹ (viết tắt của 美洲 (Měizhōu))
  2. 2 (hình thái kết hợp) Mỹ (viết tắt của 美国 (Měiguó))

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập