Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
美
Nghĩa tiếng Việtđẹp; rất thỏa mãn; tốt; làm đẹp
Âm Hán Việtmỉ
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đẹp
- 2 rất thỏa mãn; tốt
- 3 làm đẹp
- 4 hài lòng với bản thân
Câu ví dụ
- 啊,北部山区的自然风景真美!背着这么重的背包爬了两个小时,虽然有点儿累,但是太值得了!Ôi, phong cảnh thiên nhiên vùng núi phía Bắc đẹp thật! Đeo chiếc ba lô nặng thế này leo suốt hai tiếng đồng hồ, tuy hơi mệt một chút nhưng quá xứng đáng!
- 旅行不仅能让我们欣赏到高山、森林、大海等美丽的自然景色,还能丰富我们的人生经历。Du lịch không những giúp chúng ta thưởng thức được núi cao, rừng rậm, biển cả v.v. những cảnh sắc thiên nhiên tươi đẹp, mà còn làm phong phú trải nghiệm cuộc sống của chúng ta.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 美好[mỉ háo]Cấp: HSK 4đẹp; tốt đẹp
- 美景[mỉ cảnh]Cấp: HSK 4phong cảnh đẹp
- 美丽[美麗][mỉ lệ]Cấp: HSK 4đẹp
- 美食[mỉ thực]Cấp: HSK 4món ngon; món ăn tinh tế; ẩm thực hảo hạng
- 美术[美術][mỉ thuật]Cấp: HSK 5nghệ thuật; mỹ thuật; hội họa
- 美味[mỉ vị]Cấp: HSK 5ngon; món ăn ngon; mỹ vị
- 完美[hoàn mĩ]Cấp: HSK 5hoàn hảo
- 优美[優美][ưu mĩ]Cấp: HSK 5duyên dáng; đẹp; tinh tế
- 精美[tinh mỉ]Cấp: HSK 6tinh xảo; thanh lịch; đẹp
- 美观[美觀][mỉ quan]Cấp: HSK 6bắt mắt; đẹp; tính nghệ thuật
- 审美[審美][thẩm mĩ]Cấp: HSK 6thẩm mỹ; thưởng thức nghệ thuật; gu thẩm mỹ
- 北美洲[bắc mỉ châu]Cấp: HSK 6Châu Bắc Mỹ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 两[兩][lưỡng]Cấp: HSK 1hai; cả hai; một vài
- 从此[從此][tòng thử]Cấp: HSK 4từ bây giờ; kể từ đó; về sau
- 存[tồn]Cấp: HSK 4tồn tại; gửi; lưu trữ
- 赶紧[趕緊][cản khẩn]Cấp: HSK 4vội vàng; không chậm trễ
- 赶快[趕快][cản khoái]Cấp: HSK 4nhanh chóng; ngay lập tức
- 将[將][tướng]Cấp: HSK 4sẽ; dùng; lấy
- 将要[將要][tướng yếu]Cấp: HSK 4sẽ; sắp; sắp sửa
- 节约[節約][tiết ước]Cấp: HSK 4tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu chữ 把 nâng cao với bổ ngữ kết quả 成 / 作 / 到 / 给 / 出来 · Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + 成 / 作 / 到 / 给 + Tân ngữ 2 / Kết quảHSK 4
- Thán từ 啊 / 嗯 · 啊 (ā / á / ǎ / à) đầu câu hoặc cuối câu cảm thán | 嗯 (ńg / ňg / ǹg) nhận lời, suy nghĩ hoặc nghi vấnHSK 4
- Cấu trúc đối chiếu 今非昔比 / 相辅相成 · Hai yếu tố + 相辅相成,缺一不可HSK 6
- Động từ đánh giá 堪称 & phó từ năng lực 足以 · Chủ ngữ + 堪称 + Danh từ mẫu mực (đáng gọi là…) | Điều kiện + 足以 + Động từ (đủ để…)HSK 6
- Cấu trúc tổng hợp 融 A 与 B 于一体 · Chủ ngữ + 融 + Yếu tố A + 与 + Yếu tố B + 于一体HSK 7–9
- Cấu trúc truy nguyên trang trọng 之所以…乃是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả,乃是因为 + Nguyên nhân căn cốtHSK 7–9