Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

优美

Phồn thể: [優美]
yōuměi
Nghĩa tiếng Việtduyên dáng; đẹp; tinh tế
Âm Hán Việtưu mĩ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 duyên dáng
  2. 2 đẹp
  3. 3 tinh tế

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập