Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

注释

Phồn thể: [注釋]
zhùshì
Nghĩa tiếng Việtchú thích; thêm bình luận; ghi chú giải thích; chú giải
Âm Hán Việtchú thích
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chú thích; thêm bình luận
  2. 2 ghi chú giải thích; chú giải

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

注释

Phồn thể: [註釋]
zhùshì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 注释 (zhùshì)
  • 2 chữ
  • 20 nét