Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shì

释

Nghĩagiải thích; phóng thích; Phật (viết tắt của 释迦牟尼 (Shìjiāmóuní))
Bộ thủ釆
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shìgiải thích; phóng thích; Phật (viết tắt của 释迦牟尼 (Shìjiāmóuní))

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 釆 (nguồn chưa rõ phần này)

  • Phần chỉ nghĩa: 釆
  • Phần chỉ âm: 睪

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.