Houzii
← Từ điển
Từ ghép

字词

Phồn thể: [字詞]
zìcí
Nghĩa tiếng Việtchữ hoặc từ; từ hoặc cụm từ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chữ hoặc từ
  2. 2 từ hoặc cụm từ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập