Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zì

字

Nghĩachữ; ký hiệu; kí tự
Bộ thủ子
Âm Hán Việttự
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 18 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zìÂm Hán Việt: tựchữ; ký hiệu; kí tự

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 子

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 6 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.