Chữ Hán
字
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 18 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tựchữ; ký hiệu; kí tự
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 子
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 名字Âm Hán Việt: danh tựtên (của người hoặc vật)HSK 1
- 汉字Âm Hán Việt: hán tựchữ Hán; Nhật: kanji; Hàn: hanjaHSK 1
- 字典Âm Hán Việt: tự điểnTừ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cídiǎn), chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ); (thông tục) từ điển; Lượng từ: 本 (běn)HSK 3
- 数字Âm Hán Việt: số tựchữ số; số; hìnhHSK 4
- 文字Âm Hán Việt: văn tựchữ viết; kịch bản; văn bảnHSK 4
- 十字路口Âm Hán Việt: thập tự lộ khẩungã tư; giao lộHSK 4
- 字母Âm Hán Việt: tự mẫuchữ cái (của bảng chữ cái)HSK 5
- 签字Âm Hán Việt: thiêm tựký tên; chữ kýHSK 5
- 字幕Âm Hán Việt: tự mạcchú thích; phụ đềHSK 6
- 数字化Âm Hán Việt: số tự hoásố hóaHSK 6
- 字体Âm Hán Việt: tự thểphong cách thư pháp; phông chữ; kiểu chữHSK 7–9
- 字眼Âm Hán Việt: tự nhãncách diễn đạtHSK 7–9
Xem thêm 6 từ
- 字迹Âm Hán Việt: tự tíchchữ viết tayHSK 7–9
- 赤字Âm Hán Việt: xích tựthâm hụt (tài chính); chữ đỏHSK 7–9
- 简体字Âm Hán Việt: giản thể tựchữ Hán giản thể, trái với chữ Hán phồn thể 繁体字 (fántǐzì)HSK 7–9
- 繁体字Âm Hán Việt: phồn thể tựchữ Hán phồn thểHSK 7–9
- 老字号Âm Hán Việt: lão tự hiệucửa hàng, công ty, hoặc thương hiệu có danh tiếng lâu đờiHSK 7–9
- 错别字Âm Hán Việt: thó biết tựchữ viết sai hoặc phát âm saiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 上课时,阿明总是认真听老师讲课文,用铅笔把黑板上的重要句子清楚地记在笔记本上。遇到不明白的词,他就查词典、字典或者看电子书。Lúc trên lớp, Minh luôn chăm chú nghe thầy giảng bài khoá, dùng bút chì ghi rõ ràng những câu quan trọng trên bảng đen vào sổ tay. Gặp từ chưa hiểu, cậu ấy liền tra từ điển, tự điển hoặc đọc sách điện tử.Từ trong câu:上课 (shàngkè)时 (shí)阿明 (Āmíng)总是 (zǒngshì)认真 (rènzhēn)听 (tīng)老师 (lǎoshī)讲课 (jiǎngkè)文 (wén)用 (yòng)铅笔 (qiānbǐ)把 (bǎ)黑板 (hēibǎn)上 (shàng)的 (de)重要 (zhòngyào)句子 (jùzi)清楚 (qīngchu)地 (de)记 (jì)在 (zài)笔记本 (bǐjìběn)上 (shàng)遇到 (yùdào)不明 (bùmíng)白 (bái)的 (de)词 (cí)他 (tā)就 (jiù)查 (chá)词典 (cídiǎn)字典 (zìdiǎn)或者 (huòzhě)看 (kàn)电子书 (diànzǐshū)
- 不是,有的学生上小学,是小学生;有些学生上中学,是中学生。他们都喜欢学汉语、写汉字。Không phải ạ, có em học tiểu học, là học sinh tiểu học; một số em học trung học, là học sinh trung học. Các em ấy đều thích học tiếng Hán và viết chữ Hán.
- 哪些字他们觉得难写?外边的火车开了,你听见他们说话了吗?Những chữ nào các em ấy thấy khó viết? Tàu hoả bên ngoài chạy rồi, em có nghe thấy các em ấy nói chuyện không?
- 我从小就喜欢写汉字,高中时也考过一次,今天下课以后我们一起在教室复习吧!Mình từ nhỏ đã thích viết chữ Hán, hồi cấp ba cũng từng thi một lần rồi, hôm nay tan học chúng mình cùng ôn tập ở phòng học nhé!
- 是,我是学生,我不是老师。你叫什么名字?Đúng vậy, mình là học sinh, không phải giáo viên. Bạn tên là gì?
- 近年来,越来越多的青年手艺人围绕“活态传承”的理念,一方面拜师学艺、苦练基本功,另一方面借数字媒体与文创产品之桥,让古老艺术在当代社会焕发出独特的光彩。Những năm gần đây, ngày càng nhiều nghệ nhân trẻ xoay quanh quan niệm "truyền thừa sống động", một mặt bái sư học nghề, khổ luyện kỹ năng cơ bản, mặt khác mượn nhịp cầu truyền thông số và sản phẩm văn hoá sáng tạo, giúp nghệ thuật cổ xưa toả sáng nét độc đáo trong xã hội đương đại.Từ trong câu:近年来 (jìnniánlái)越来越 (yuèláiyuè)多 (duō)的 (de)青年 (qīngnián)手艺 (shǒuyì)人 (rén)围绕 (wéirào)活 (huó)态 (tài)传承 (chuánchéng)的 (de)理念 (lǐniàn)一方面 (yīfāngmiàn)拜师 (bàishī)学艺 (xuéyì)苦练 (kǔliàn)基本功 (jīběngōng)另一方面 (lìngyīfāngmiàn)借 (jiè)数字 (shùzì)媒体 (méitǐ)与 (yǔ)文 (wén)创 (chuàng)产品 (chǎnpǐn)之 (zhī)桥 (qiáo)让 (ràng)古老 (gǔlǎo)艺术 (yìshù)在 (zài)当代 (dāngdài)社会 (shèhuì)焕发 (huànfā)出 (chū)独特 (dútè)的 (de)光彩 (guāngcǎi)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.