Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

简体字

Phồn thể: [簡體字]
jiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǐzìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchữ Hán giản thể, trái với chữ Hán phồn thể 繁体字 (fántǐzì)
Âm Hán Việtgiản thể tự
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 chữ Hán giản thể, trái với chữ Hán phồn thể 繁体字 (fántǐzì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập