Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

遗憾

Phồn thể: [遺憾]
yíhàn
Nghĩa tiếng Việthối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng
Âm Hán Việtdi hám
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa