Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

导致

Phồn thể: [導致]
dǎozhì
Nghĩa tiếng Việtdẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
Âm Hán Việtđạo nhí
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập