Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
耕
Phồn thể: [畊]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 耕 (gēng)
Âm Hán Việtcanh
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 biến thể của 耕 (gēng)
Câu ví dụ
- 是啊,生态环境一旦失去平衡,往往会导致连锁反应。好在近年来当地政府大力退耕还湿,建立了自然保护区。Đúng thế, môi trường sinh thái một khi mất cân bằng thường sẽ dẫn đến phản ứng dây chuyền. May mà những năm gần đây chính quyền địa phương ra sức hoàn trả đất ngập nước, thành lập khu bảo tồn thiên nhiên.
- 本土企业不仅要深耕国内市场,还要借此机遇拓展海外供应链,由此可见长远规划的重要性。Doanh nghiệp bản địa không chỉ phải đào sâu thị trường trong nước mà còn phải nhân cơ hội này mở rộng chuỗi cung ứng nước ngoài, từ đó thấy rõ tầm quan trọng của quy hoạch dài hạn.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 耕地[canh địa]Cấp: HSK 7–9đất canh tác; cày đất
- 耕耘Cấp: HSK 7–9cày và nhổ cỏ; làm nông; (ví von) làm việc hoặc học tập chăm chỉ
- 备耕[備耕]chuẩn bị cày và gieo trồng
- 笔耕[筆耕]kiếm sống bằng viết lách; viết (như một tác giả)
- 春耕cày ruộng vào mùa xuân
- 辍耕[輟耕]dừng cày; bỏ cuộc sống làm nông
- 冬耕cày mùa đông
- 翻耕cày; xới đất
- 耕畜động vật kéo cày
- 耕读[耕讀]vừa làm nông vừa làm học giả; làm ruộng và cũng tham gia nghiên cứu học thuật
- 耕犁cái cày
- 耕奴nô lệ nông nghiệp; nhân công nông nô
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn