Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辍耕

Phồn thể: [輟耕]
chuògēng
Nghĩa tiếng Việtdừng cày; bỏ cuộc sống làm nông
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dừng cày
  2. 2 bỏ cuộc sống làm nông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập