Chữ Hán
辍
Nghĩangừng (trước khi hoàn thành); ngưng; tạm dừng
Bộ thủ车
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- ngừng (trước khi hoàn thành); ngưng; tạm dừng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 车 + 叕
- Phần chỉ nghĩa: 车
- Phần chỉ âm: 叕
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.