Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

辍

Phồn thể: [輟]
chuò
Nghĩa tiếng Việtngừng (trước khi hoàn thành); ngưng; tạm dừng
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa