Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辍食吐哺

Phồn thể: [輟食吐哺]
chuòshítǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtdừng ăn và nhả ra
  • 4 chữ
  • 37 nét