Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
shí · sì

食

Nghĩashí ăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôi; sì cho ăn (người hoặc động vật)
Bộ thủ食
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 18 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • shíăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôi
  • sìcho ăn (người hoặc động vật)

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 人 + 良

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 6 từ

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.