Chữ HánChữ đa âm
食
Nghĩa ăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôi; cho ăn (người hoặc động vật)
Bộ thủ食
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 18 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- ăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôi
- cho ăn (người hoặc động vật)
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 人 + 良
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 美食Âm Hán Việt: mỉ thựcmón ngon; món ăn tinh tế; ẩm thực hảo hạngHSK 4
- 零食Âm Hán Việt: lênh thựcđồ ăn vặt; đồ ăn nhẹHSK 4
- 食品Âm Hán Việt: thực phẩmthực phẩm; đồ ăn; lương thựcHSK 4
- 食堂Âm Hán Việt: thực đườngphòng ăn; căng-tinHSK 4
- 食物Âm Hán Việt: thực vậtthực phẩmHSK 4
- 主食Âm Hán Việt: chúa thựclương thực chínhHSK 5
- 粮食Âm Hán Việt: lương thựclương thực; ngũ cốcHSK 5
- 食用Âm Hán Việt: thực dụngăn; tiêu thụ; có thể ăn đượcHSK 5
- 饮食Âm Hán Việt: ẩm thựcăn uống; đồ ăn và thức uống; chế độ ănHSK 5
- 食欲Âm Hán Việt: thực dụcsự thèm ănHSK 6
- 衣食住行Âm Hán Việt: y thực trú hàngáo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ); nhu cầu cơ bản của con ngườiHSK 6
- 伙食Âm Hán Việt: hoả thựcthức ăn; bữa ănHSK 7–9
Xem thêm 6 từ
- 捕食Âm Hán Việt: bõ thựcsăn mồi; bắt và ăn; săn tìm thức ănHSK 7–9
- 素食Âm Hán Việt: tố thựcđồ ăn chay; ăn chayHSK 7–9
- 膳食bữa ăn; đồ ănHSK 7–9
- 食宿Âm Hán Việt: thực túcăn ở; phòng và ănHSK 7–9
- 废寝忘食(thành ngữ) quên ăn quên ngủ; hoàn toàn đắm chìm trong công việcHSK 7–9
- 节衣缩食Âm Hán Việt: tiết y súc thựcsống tiết kiệm và đạm bạc (thành ngữ); sống tằn tiệnHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.