Chữ đơnChữ đa âm
食
Nghĩa tiếng Việtăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôi
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 ăn
- 2 thức ăn
- 3 thức ăn chăn nuôi
- 4 nhật thực, nguyệt thực
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 零食[lênh thực]Cấp: HSK 4đồ ăn vặt; đồ ăn nhẹ
- 美食[mỉ thực]Cấp: HSK 4món ngon; món ăn tinh tế; ẩm thực hảo hạng
- 食品[thực phẩm]Cấp: HSK 4thực phẩm; đồ ăn; lương thực
- 食堂[thực đường]Cấp: HSK 4phòng ăn; căng-tin
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 粮食[糧食][lương thực]Cấp: HSK 5lương thực; ngũ cốc
- 食用[thực dụng]Cấp: HSK 5ăn; tiêu thụ; có thể ăn được
- 饮食[飲食][ẩm thực]Cấp: HSK 5ăn uống; đồ ăn và thức uống; chế độ ăn
- 主食[chúa thực]Cấp: HSK 5lương thực chính
- 食欲[食慾][thực dục]Cấp: HSK 6sự thèm ăn
- 衣食住行[y thực trú hàng]Cấp: HSK 6áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ); nhu cầu cơ bản của con người
- 捕食[bõ thực]Cấp: HSK 7–9săn mồi; bắt và ăn; săn tìm thức ăn