Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

食

shí
Nghĩa tiếng Việtăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôi
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

食

sì
Nghĩa tiếng Việtcho ăn (người hoặc động vật)
  • 1 chữ
  • 9 nét