Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

零食

língshí
Nghĩa tiếng Việtđồ ăn vặt; đồ ăn nhẹ
Âm Hán Việtlênh thực
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa