Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
jiāng

将

Phồn thể: [將]
Nghĩa tiếng Việtsẽ; dùng; lấy
Âm Hán Việttướng
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 sẽ
  2. 2 dùng
  3. 3 lấy
  4. 4 chiếu tướng
  5. 5 vừa mới đây
  6. 6 (giới thiệu tân ngữ của động từ chính, dùng giống như 把 (bǎ))

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
jiàng

将

Phồn thể: [將]
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) tướng; (văn học) chỉ huy; dẫn dắt; tướng (trong cờ tướng, tương đương với vua trong cờ vua phương Tây)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (dạng kết hợp) tướng
  2. 2 (văn học) chỉ huy; dẫn dắt
  3. 3 tướng (trong cờ tướng, tương đương với vua trong cờ vua phương Tây)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
qiāng

将

Phồn thể: [將]
Nghĩa tiếng Việtmong muốn; mời; yêu cầu
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mong muốn
  2. 2 mời
  3. 3 yêu cầu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập