Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

将近

Phồn thể: [將近]
jiāngjìn
Nghĩa tiếng Việtgần như; hầu như; gần tới
Âm Hán Việttướng cận
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gần như
  2. 2 hầu như
  3. 3 gần tới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập