Cấp: HSK 5Từ ghép
家电
Phồn thể: [家電]Nghĩa tiếng Việtđồ điện gia dụng; viết tắt của 家用電器|家用电器
Âm Hán Việtgia điện
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đồ điện gia dụng
- 2 viết tắt của 家用電器|家用电器
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 标题[標題][bêu đề]Cấp: HSK 5tiêu đề; đề mục; tựa đề
- 传播[傳播][truyền bá]Cấp: HSK 5truyền bá; phổ biến; lan truyền
- 独立[獨立][độc lập]Cấp: HSK 5độc lập; sự độc lập; đứng một mình
- 架[giá]Cấp: HSK 5chống đỡ; khung; giá
- 甲[giáp]Cấp: HSK 5thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)
- 嘉宾[嘉賓][gia tân]Cấp: HSK 5khách quý; khách mời danh dự; khách mời (trong chương trình)
- 加工[gia công]Cấp: HSK 5chế biến; xử lý; vận hành (máy móc)
- 捡[撿][kiểm]Cấp: HSK 5nhặt lên; thu thập; gom lại
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này