Cấp: HSK 5Từ ghép
嘉宾
Phồn thể: [嘉賓]Nghĩa tiếng Việtkhách quý; khách mời danh dự; khách mời (trong chương trình)
Âm Hán Việtgia tân
- 2 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 khách quý
- 2 khách mời danh dự
- 3 khách mời (trong chương trình)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 标题[標題][bêu đề]Cấp: HSK 5tiêu đề; đề mục; tựa đề
- 传播[傳播][truyền bá]Cấp: HSK 5truyền bá; phổ biến; lan truyền
- 独立[獨立][độc lập]Cấp: HSK 5độc lập; sự độc lập; đứng một mình
- 架[giá]Cấp: HSK 5chống đỡ; khung; giá
- 甲[giáp]Cấp: HSK 5thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)
- 家电[家電][gia điện]Cấp: HSK 5đồ điện gia dụng; viết tắt của 家用電器|家用电器
- 加工[gia công]Cấp: HSK 5chế biến; xử lý; vận hành (máy móc)
- 捡[撿][kiểm]Cấp: HSK 5nhặt lên; thu thập; gom lại
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này