Cấp: HSK 5Từ ghép
标题
Phồn thể: [標題]Nghĩa tiếng Việttiêu đề; đề mục; tựa đề
Âm Hán Việtbêu đề
- 2 chữ
- 24 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tiêu đề
- 2 đề mục
- 3 tựa đề
- 4 chú thích
- 5 chủ đề
Câu ví dụ
- 我刚查过了,那其实是一条拼凑出来的虚假消息。只看夸张的标题就盲目相信,未免太缺乏辨别能力了。Mình vừa tra cứu rồi, đó thực ra là một tin giả được cắt ghép lại. Chỉ nhìn tiêu đề phóng đại đã tin tưởng mù quáng thì e là quá thiếu khả năng phân biệt rồi.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 标题党[標題黨]"người viết tiêu đề giật gân", người viết tiêu đề gây hiểu lầm để thu hút người dùng Internet; câu tiêu đề câu view
- 标题栏[標題欄]thanh tiêu đề (của cửa sổ) (máy tính)
- 标题语[標題語]từ trong tiêu đề; mục (trong từ điển)
- 副标题[副標題]tiêu đề phụ; phụ đề
- 小标题[小標題]tiêu đề phụ
- 标题新闻[標題新聞]tin tức tiêu đề; câu chuyện tiêu đề
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 传播[傳播][truyền bá]Cấp: HSK 5truyền bá; phổ biến; lan truyền
- 独立[獨立][độc lập]Cấp: HSK 5độc lập; sự độc lập; đứng một mình
- 架[giá]Cấp: HSK 5chống đỡ; khung; giá
- 甲[giáp]Cấp: HSK 5thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)
- 嘉宾[嘉賓][gia tân]Cấp: HSK 5khách quý; khách mời danh dự; khách mời (trong chương trình)
- 家电[家電][gia điện]Cấp: HSK 5đồ điện gia dụng; viết tắt của 家用電器|家用电器
- 加工[gia công]Cấp: HSK 5chế biến; xử lý; vận hành (máy móc)
- 剪[tiện]Cấp: HSK 5kéo; dao cắt; tông đơ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này