Houzii
← Từ điển
Từ ghép

标题语

Phồn thể: [標題語]
biāotíyǔ
Nghĩa tiếng Việttừ trong tiêu đề; mục (trong từ điển)
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 từ trong tiêu đề
  2. 2 mục (trong từ điển)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập