Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

夸张

Phồn thể: [誇張]
kuāzhāng
Nghĩa tiếng Việtkhoa trương; quá mức; phóng đại; ngoa dụ
Âm Hán Việtkhoa trương
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khoa trương
  2. 2 quá mức; phóng đại
  3. 3 ngoa dụ
  4. 4 (khẩu ngữ) quá đáng; lố bịch; thái quá

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập