Cấp: HSK 3Chữ đơn
刚
Phồn thể: [剛]Nghĩa tiếng Việtcứng; vững; mạnh
Âm Hán Việtcương
- 1 chữ
- 6 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cứng
- 2 vững
- 3 mạnh
- 4 vừa
- 5 mới
- 6 chính xác
Câu ví dụ
- 刚才还是晴天,可是现在天黑下来,变成大雨天了!我没带雨衣,也没带伞,这下肯定会影响我们回家的时间了。Vừa nãy còn là trời nắng, thế mà bây giờ trời tối sầm lại, biến thành trời mưa to rồi! Mình không mang áo mưa, cũng chẳng mang ô, phen này chắc chắn sẽ ảnh hưởng tới giờ về nhà của tụi mình rồi.
- 你别着急,护照还在包里吗?我刚才好像在哪儿看到过一个蓝箱子,是不是别人拿错了?Bạn đừng sốt ruột, hộ chiếu vẫn còn trong túi chứ? Vừa nãy hình như mình thấy một chiếc vali xanh ở đâu đó, có phải ai cầm nhầm rồi không?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 刚才[剛才][cương tài]Cấp: HSK 3vừa nãy; mới đây
- 刚才[剛纔]Cấp: HSK 3vừa mới (biến thể của 刚才 (gāngcái))
- 刚刚[剛剛][cương cương]Cấp: HSK 3mới đây; ngay vừa rồi
- 刚好[剛好][cương háo]Cấp: HSK 5vừa; vừa hay; tình cờ
- 刚愎[剛愎]bướng bỉnh; ngang ngược
- 刚察[剛察]Huyện Gangcha (tiếng Tạng: rkang tsha rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州 (HǎiběiZàngzúZìzhìzhōu), Thanh Hải
- 刚度[剛度]độ cứng
- 刚果[剛果]Congo
- 刚架[剛架]khung cứng
- 刚健[剛健]tràn đầy năng lượng; cường tráng
- 刚劲[剛勁]mạnh mẽ; sôi nổi
- 刚烈[剛烈]ngay thẳng và kiên cường; không khuất phục; trung kiên
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 安全[an toàn]Cấp: HSK 3an toàn; bảo mật; an ninh
- 半天[bán thiên]Cấp: HSK 3nửa ngày; một thời gian dài; khá lâu
- 必须[必須][tất tua]Cấp: HSK 3phải; bắt buộc; cần thiết
- 不用[bất dụng]Cấp: HSK 3không cần
- 差[sai]Cấp: HSK 3khác; sai; nhầm; thiếu
- 迟到[遲到][trì đáo]Cấp: HSK 3đến muộn
- 出发[出發][xuất phát]Cấp: HSK 3khởi hành; bắt đầu (một hành trình)
- 得[đắc]Cấp: HSK 3phải; cần phải; nên
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phân biệt 刚才 (vừa nãy — danh từ thời gian) và 刚刚 (vừa mới — phó từ) · 刚才 + Chủ ngữ / Chủ ngữ + 刚才 + (不/没) + Động từ | Chủ ngữ + 刚刚 + Động từHSK 3
- Bổ ngữ khả năng (Động từ + 得/不 + Bổ ngữ kết quả/xu hướng) · Động từ + 得 + Bổ ngữ (có thể đạt kết quả) | Động từ + 不 + Bổ ngữ (không thể đạt kết quả)HSK 3
- Liên từ chuyển ý 可是 / 可 & Động từ kết quả 变成 · (虽然 +) Mệnh đề 1,可是 / 可 + Mệnh đề 2 | A + (把 B) + 变成 + CHSK 3
- Phân biệt bổ ngữ động lượng 遍 (biàn) và 次 (cì) · Động từ + (了/过) + Số từ + 遍 (từ đầu đến cuối trọn một lượt)HSK 3
- Phó từ 终于 (cuối cùng cũng), 几乎 (hầu như) & Mốc 直到 (cho đến tận) · 终于 + Động từ + 了 | 几乎 + 都/全/每… | 直到 + Thời điểm + 才/还…HSK 3
- Bổ ngữ xu hướng nghĩa mở rộng 起来 / 下去 / 出来 · Động từ/Tính từ + 起来 (bắt đầu / trở nên) | Động từ + 下去 (tiếp tục kéo dài) | Động từ + 出来 (nhận biết / tạo ra từ ẩn sang hiện)HSK 4